đồng bào

Trước tôi có đề cập đến những cụm từ đồng âm, đọc như nhau, nhưng viết khác nhau, và nghĩa hoàn toàn khác nhau, ví dụ như: phong hóa – 丰化, phong hóa – 风化, cái “phong hóa” đầu là “phong tục, giáo hóa”, và cái “phong hóa” sau nghĩ là bị biến đổi, bào mòn bởi thời gian, khí hậu. Một cụm từ nữa: chiết suất – 折率, tiếng Trung hiện đại dùng “trọng chiết suất – 重折率” để chỉ thuộc tính bẻ cong ánh sáng của những dạng vật chất thấu quang khác nhau (birefringence).

Còn “chiết xuất – 析出” là chỉ các phương pháp phân tách các thành phần hóa học. Đồng bào – 同胞: chung một bào thai, chỉ anh em ruột, không phải là “phát minh” của người Việt với sự tích Lạc Long Quân – Âu Cơ mà nguyên gốc đã như thế! Còn “đồng bào – 同袍“: mặc chung một chiến bào, ám chỉ tình đồng đội, lấy từ Thi kinh – Tần ca: Khởi viết vô y, Dữ tử đồng bào. Phim cổ trang rất nổi gần đây: Sao lại nói rằng không có áo? Tôi với anh mặc chung một bức chiến bào!